huyết cầu

Học thuật
Thân thiện
huyết cầu

Một giọt máu được phóng to để thấy các huyết cầu bên trong.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào trong máu: "Huyết cầu" thuật ngữ chỉ các tế bào hình dạng riêng biệt lưu thông trong máu, bao gồm ba loại chính: hồng cầu, bạch cầu tiểu cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xét nghiệm máu cho thấy số lượng huyết cầu của bệnh nhânmức bình thường.
    • Các huyết cầu chức năng vận chuyển oxy, chống nhiễm trùng đông máu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huyết cầu" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc khi nói về các xét nghiệm, chẩn đoán liên quan đến máu.
    • Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị rối loạn về huyết cầu.
  • Thuật ngữ này ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày thay bằng tên cụ thể của từng loại tế bào máu.
Biến thể từ gần giống
  • Hồng cầu (danh từ): Một loại huyết cầu chức năng vận chuyển oxy, còn gọi là hồng huyết cầu.
  • Bạch cầu (danh từ): Một loại huyết cầu chức năng bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng, còn gọi là bạch huyết cầu.
  • Tiểu cầu (danh từ): Một loại huyết cầu vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.
  • Tế bào máu (danh từ): Cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho "huyết cầu".
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào máu: Cách gọi chung, phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời sống.
  • Thể huyết cầu: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Lưu ý
  • "Huyết cầu" một thuật ngữ chuyên môn. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, người ta thường nói cụ thể "tế bào máu", "hồng cầu", "bạch cầu" hoặc "tiểu cầu".
  • Không nhầm lẫn với "huyết cầu tố" (haemoglobin), một protein trong hồng cầu.
huyết cầu

Một giọt máu được phóng to để thấy các huyết cầu bên trong.

  1. d. Tế bào trong máu, gồm hồng cầu, bạch cầu tiểu cầu.

Từ chứa "huyết cầu"